Xếp hạng các trường 1% – 2% – 3% Hàn Quốc năm 2026

by HALO Education

Danh sách các trường Hàn Quốc năm học 2026–2027 đã chính thức được công bố sớm hơn dự kiến gần 2 tuần, ngay trước kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán. Đây là một trong những lần cập nhật gây bất ngờ lớn trong cộng đồng du học, khi ngay cả những người làm trong lĩnh vực giáo dục quốc tế lâu năm cũng không lường trước được thời điểm công bố.

Sau hai lần cập nhật chính thức vào ngày 12/02/2026 và 27/02/2026, hệ thống phân loại trường đã hoàn thiện với đầy đủ các nhóm TOP. Danh sách năm nay được đánh giá là rõ ràng hơn, minh bạch hơn và mở ra nhiều cơ hội hơn cho sinh viên Việt Nam.

Hàn Quốc

Xếp hạng các trường 1%-2%- 3% Hàn Quốc năm 2026

43 – 123 – 4: Những con số đáng chú ý trong năm 2026

Theo công bố mới nhất:

  • 43 trường TOP 1 (Chứng nhận xuất sắc)
  • 123 trường TOP 2 (Được công nhận)
  • Nhóm trường hạn chế (kiểm tra visa kỹ)

Đây là những con số phản ánh rõ sự thay đổi tích cực của hệ thống du học Hàn Quốc. Số lượng trường Top 1 và Top 2 tăng mạnh, trong khi nhóm trường hạn chế giảm đáng kể.

Điều này cho thấy:

  • Tỷ lệ sinh viên quốc tế cư trú bất hợp pháp đã giảm
  • Tỷ lệ sinh viên đạt TOPIK 3 trở lên tăng
  • Chất lượng đào tạo và quản lý sinh viên quốc tế được cải thiện

Đặc biệt, để được xếp vào TOP 1, các trường phải đáp ứng tiêu chí rất khắt khe:

  • Tỷ lệ bỏ trốn dưới 1%
  • Tối thiểu 50% sinh viên đạt TOPIK 3 trở lên

I. TOP 1 – TRƯỜNG CHỨNG NHẬN XUẤT SẮC (1%)

TOP 1 là nhóm trường có chất lượng quản lý sinh viên quốc tế tốt nhất tại Hàn Quốc. Các trường trong nhóm này đáp ứng các tiêu chí khắt khe như tỷ lệ bỏ trốn dưới 1% và tỷ lệ sinh viên đạt TOPIK 3 trở lên cao.

👉 Ưu điểm nổi bật:

  • Visa thẳng (không phỏng vấn)
  • Hồ sơ đơn giản
  • Tỷ lệ đậu cao
  • Nhiều học bổng

Đây chính là lựa chọn an toàn và tối ưu nhất cho du học sinh năm 2026.

Danh sách TOP 1 (43 trường)

STT Tên trường Khu vực
1 Đại học Konkuk Seoul
2 Đại học Konyang Chungnam
3 Đại học Quốc gia Kyungpook Daegu
4 Đại học Kyungsung Busan
5 Đại học Kyung Hee Seoul
6 Đại học Keimyung Daegu
7 Đại học Korea Seoul
8 Đại học Dankook Gyeonggi
9 Đại học Nữ Duksung Seoul
10 Đại học Dongguk Seoul
11 Đại học Quốc gia Pusan Busan
12 Đại học Ngoại ngữ Busan Busan
13 Đại học Seokyeong Seoul
14 ĐH KH&CN Quốc gia Seoul Seoul
15 Đại học Thần học Seoul Gyeonggi
16 Đại học Nữ sinh Seoul Seoul
17 Đại học Sun Moon Chungnam
18 Đại học Sungkyul Gyeonggi
19 Đại học Sungkyunkwan Seoul
20 Đại học Nữ Sungshin Seoul
21 Đại học Sejong Seoul
22 Đại học Nữ Sookmyung Seoul
23 Đại học Ajou Gyeonggi
24 UNIST Ulsan
25 Đại học Nữ Ewha Seoul
26 Đại học Inha Incheon
27 Đại học Quốc gia Jeju Jeju
28 Đại học Joongbu Chungnam
29 Đại học Chung-Ang Seoul
30 Đại học Quốc gia Chungnam Daejeon
31 POSTECH Gyeongbuk
32 Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc Gyeonggi
33 Đại học Hansung Seoul
34 Đại học Hanyang Seoul
35 Đại học Hongik Seoul
36 Đại học Kyungbok Gyeonggi
37 Cao đẳng KH&CN Ulsan Ulsan
38 Cao đẳng Kỹ thuật Inha Incheon
39 Đại học Gaeshin Chungbuk
40 UST Daejeon
41 Trường Cao học Ung thư Quốc tế Gyeonggi
42 KDI School Sejong
43 KEPCO Nuclear School Ulsan

II. TOP 2 – TRƯỜNG ĐƯỢC CÔNG NHẬN (2%)

TOP 2 là nhóm trường được chính phủ Hàn Quốc công nhận về chất lượng đào tạo và quản lý sinh viên quốc tế. Đây là nhóm trường có số lượng lớn nhất và phù hợp với đa số học sinh Việt Nam.

👉 Đặc điểm:

  • Có visa D4-1 (hệ tiếng) và D2 (chuyên ngành)
  • Hồ sơ ổn định
  • Nhiều lựa chọn về học phí và khu vực

Đặc biệt, nhiều trường từng thuộc Top 3 đã quay lại Top 2, cho thấy sự cải thiện mạnh mẽ về chất lượng.

Danh sách TOP 2 (123 trường – hệ tiếng D4-1)

STT Tên trường Khu vực
1 Đại học Gachon Gyeonggi
2 Đại học Công giáo Hàn Quốc Seoul/Gyeonggi
3 Đại học Quốc gia Kangwon Gangwon
4 Đại học Konkuk Glocal Chungbuk
5 Đại học Konyang Chungnam
6 Đại học Kyonggi Gyeonggi
7 Đại học Gyeongnam Gyeongnam
8 Đại học Kyungdong Gangwon
9 Đại học Quốc gia Kyungpook Daegu
10 Đại học Quốc gia Gyeongsang Gyeongnam
11 Đại học Kyungsung Busan
12 Đại học Kyungwoon Gyeongbuk
13 Đại học Kyungil Gyeongbuk
14 Đại học Kyung Hee Seoul
15 Đại học Keimyung Daegu
16 Đại học Korea Seoul
17 Korea University (Sejong) Sejong
18 Đại học Kwangwoon Seoul
19 Đại học Gwangju Gwangju
20 Đại học Quốc gia Gangneung-Wonju Gangwon
21 Đại học Quốc gia Kyungkuk Gyeonggi
22 Đại học Quốc gia Gongju Chungnam
23 Đại học Quốc gia Kunsan Jeonbuk
24 Đại học Quốc gia Pukyong Busan
25 Đại học Quốc gia Suncheon Jeonnam
26 Đại học Quốc gia Changwon Gyeongnam
27 ĐH Giao thông Quốc gia Hàn Quốc Chungbuk
28 Đại học Quốc gia Hanbat Daejeon
29 Đại học Kookmin Seoul
30 Đại học Nazarene Chungnam
31 Đại học Namseoul Chungnam
32 Đại học Công giáo Daegu Gyeongbuk
33 Đại học Daegu Gyeongbuk
34 Đại học Daeshin Gyeongbuk
35 Đại học Daejeon Daejeon
36 Đại học Nữ Duksung Seoul
37 Đại học Dongguk Seoul
38 Dongguk WISE Gyeongbuk
39 Đại học Tongmyong Busan
40 Đại học Dongseo Busan
41 Đại học Dongshin Jeonnam
42 Đại học Dong-A Busan
43 Đại học Myongji Seoul
44 Đại học Mokwon Daejeon
45 Đại học Pai Chai Daejeon
46 Đại học Baekseok Chungnam
47 Đại học Quốc gia Busan Busan
48 Đại học Ngoại ngữ Busan Busan
49 Đại học Sahmyook Seoul
50 Đại học Sogang Seoul
51 Đại học Seokyeong Seoul
52 SeoulTech Seoul
53 Đại học Quốc gia Seoul Seoul
54 Đại học Seoul City Seoul
55 Đại học Thần học Seoul Gyeonggi
56 Đại học Nữ sinh Seoul Seoul
57 Đại học Sun Moon Chungnam
58 Đại học Dankook Gyeonggi
59 Đại học Sungkyul Gyeonggi
60 Đại học Sungkyunkwan Seoul
61 Đại học Sungshin Seoul
62 Đại học Semyung Chungbuk
63 Đại học Sejong Seoul
64 Đại học Sookmyung Seoul
65 Đại học Soonchunhyang Chungnam
66 Đại học Soongsil Seoul
67 Đại học Silla Busan
68 Đại học Shinhan Gyeonggi
69 Đại học Ajou Gyeonggi
70 Đại học Yonsei Seoul
71 Yonsei Future Gangwon
72 Đại học Yeungnam Gyeongbuk
73 Đại học Youngsan Gyeongnam
74 Đại học Woosong Daejeon
75 Đại học Ulsan Ulsan
76 Đại học Wonkwang Jeonbuk
77 Đại học Wideok Gyeongbuk
78 Đại học Ewha Seoul
79 Đại học Inje Gyeongnam
80 Đại học Quốc gia Incheon Incheon
81 Đại học Inha Incheon
82 Đại học Quốc gia Chonnam Gwangju
83 Đại học Quốc gia Jeonbuk Jeonbuk
84 Đại học Quốc gia Jeju Jeju
85 Đại học Chosun Gwangju
86 Đại học Joongbu Chungnam
87 Đại học Chung-Ang Seoul
88 Đại học Changshin Gyeongnam
89 Đại học Cheongju Chungbuk
90 Đại học Quốc gia Chungnam Daejeon
91 Đại học Quốc gia Chungbuk Chungbuk
92 Đại học Pyeongtaek Gyeonggi
93 KOREATECH Chungnam
94 Korea Bible University Seoul
95 HUFS Seoul
96 Đại học Hannam Daejeon
97 Đại học Hanseo Chungnam
98 Đại học Hansung Seoul
99 Hanyang ERICA Gyeonggi
100 Đại học Hoseo Chungnam
101 Đại học Hongik Seoul
102 Gyeongnam Information Busan
103 Đại học Gyeongbok Gyeonggi
104 Đại học Nữ Gyeongin Incheon
105 Dong-eui Science Busan
106 Đại học Dongwon Gyeonggi
107 Cao đẳng Myongji Seoul
108 BIST Busan
109 Đại học Bucheon Gyeonggi
110 Đại học Ansan Gyeonggi
111 Yeungnam Tech Gyeongbuk
112 Cao đẳng Yeongjin Daegu
113 Đại học Osan Gyeonggi
114 Yongin Arts & Science Gyeonggi
115 Cao đẳng KH Ulsan Ulsan
116 Wonkwang Health Jeonbuk
117 Induk College Seoul
118 Jeonbuk Science Jeonbuk
119 Jeju Halla Jeju
120 Korea Arts Media Sejong
121 Hanyang Women Seoul
122 Graduate Language School Gyeonggi
123 Sunhak UP Graduate Gyeonggi

II. TOP 3 – NHÓM TRƯỜNG CÒN LẠI (3%)

TOP 3 bao gồm tất cả các trường:

  • Không thuộc TOP 1
  • Không thuộc TOP 2
  • Không nằm trong danh sách hạn chế

👉 Đặc điểm:

  • Yêu cầu hồ sơ cao hơn
  • Phải chứng minh tài chính kỹ
  • Tỷ lệ visa thấp hơn

👉 Nhóm này phù hợp với:

  • Hồ sơ yếu hơn
  • Muốn chọn trường dễ nhập học

IV. TRƯỜNG HẠN CHẾ (KIỂM TRA VISA KỸ)

Đây là nhóm trường nằm trong danh sách cần kiểm tra visa chặt từ Đại sứ quán Hàn Quốc. Sinh viên đăng ký vào các trường này sẽ phải trải qua quy trình xét duyệt nghiêm ngặt hơn so với các trường TOP 1 và TOP 2.

👉 Lưu ý quan trọng:

  • Bắt buộc phỏng vấn tại Đại sứ quán
  • Hồ sơ xét duyệt khắt khe
  • Tỷ lệ rủi ro visa cao
  • Thời gian xử lý hồ sơ lâu hơn

1. Các trường đào tạo chương trình hệ tiếng (Visa D4-1)

STT Tên trường
1 Đại học Howon
2 Đại học Daegu Haany (Đại học Đông Y Daegu)
3 Đại học Sangji
4 Đại học Khoa học Mokpo

2. Các trường đào tạo chương trình hệ cấp bằng (Visa D2)

STT Tên trường
1 Đại học Geumgang
2 Đại học Joongang Sangha
3 Đại học Công giáo Suwon
4 Đại học Hyupsung
5 Đại học Nghệ thuật Busan
6 Đại học Gyeongsang Busan
7 Đại học Hanyeong
8 Trường Sau đại học Thần học Hapdong
9 Trường Sau đại học Luật và Kinh doanh Quốc tế (TLBU)
10 Trường Sau đại học Neungin
11 Trường Sau đại học Thần học Baptist Kinh Thánh
12 Trường Sau đại học Korea Christian College
13 Trường Sau đại học Kinh thánh Ezra
14 Trường Sau đại học Tư vấn Trị liệu
15 Trường Sau đại học Tư vấn Hàn Quốc
16 Trường Sau đại học Sĩ quan Cứu Thế Quân

Xu hướng du học Hàn Quốc năm 2026

  • Hơn 305.000 sinh viên quốc tế tại Hàn Quốc
  • Việt Nam chiếm khoảng 35% (lớn nhất)
  • Tỷ lệ lên chuyên ngành đạt 75%
  • Lần đầu tiên: visa D2 vượt D4 (51% vs 49%)

👉 Đây là dấu hiệu cho thấy: Du học Hàn đang chuyển từ “đi học tiếng” sang “học chuyên ngành thực sự”

Kết luận: Nên chọn TOP nào?

  • TOP 1: Lựa chọn tốt nhất – an toàn – visa dễ
  • TOP 2: Phổ biến – nhiều lựa chọn – phù hợp đa số
  • TOP 3: Cần cân nhắc kỹ
  • Trường hạn chế: Nên tránh nếu hồ sơ không mạnh

👉 Liên hệ tư vấn miễn phí

Để được tư vấn chọn trường phù hợp nhất với hồ sơ của bạn:

📞 Hotline: 0327 060 981

Địa chỉ: 117 Trần Cung, Cầu Giấy, Hà Nội
Website: www.halo.edu.vn
Tiktok: https://www.tiktok.com/@halo_du_hoc
Facebook: https://www.facebook.com/duhochanquochalo2/
#Duhochanquoc #duhochanhalo #xephangcactruong #top1 #top2 #top3 

You may also like

Leave a Comment

HALO hoạt động chính trong các lĩnh vực như tư vấn du học, tư vấn định cư, đào tạo ngoại ngữ, xin Visa, cung cấp nhân sự chất lượng cho các tổ chức essay writing trong nước và quốc tế. Đội ngũ nhân viên trẻ trung, năng động có nhiều năm kinh nghiệm, nhiệt huyết và kiến thức chuyên sâu.

Quan tâm nhiều

©2015 Halo Education. All Right Reserved. Designed and Developed by Du học HALO